vắng vẻ

  1. calme; silencieux
    • Đêm vắng vẻ
      nuit calme
  2. peu fréquenté; désert
    • Đường vắng vẻ
      rue déserte

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vắng vẻ"

vắng vẻ
Con đường làng vào buổi chiều trông thật vắng vẻ.